tartar sauce

tartar sauce

A plate of crispy fried fish is served with a small bowl of tartar sauce.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sốt tartar: Một loại sốt lạnh, đặc, được làm từ sốt mayonnaise trộn với dưa chuột muối (pickles) băm nhỏ, đôi khi thêm nụ bạch hoa (capers), hẹ tây (shallots), mùi tây (parsley), trứng luộc chín cắt nhỏ. Sốt này thường được dùng kèm với hải sản, đặc biệt chiên.

dụ sử dụng
  • (Tôi gọi món chiên kèm sốt tartar.)
  • ( ấy nhúng tôm vào sốt tartar trước khi ăn.)
  • (Sốt tartar tự làm ngon hơn nhiều so với mua sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve with tartar sauce": dùng kèm sốt tartar.

    • The restaurant serves its fish and chips with a generous dollop of tartar sauce. (Nhà hàng phục vụ món khoai tây chiên kèm một muỗng lớn sốt tartar.)
  • "to make tartar sauce from scratch": tự làm sốt tartar từ đầu.

    • It's easy to make tartar sauce from scratch with just a few ingredients. (Thật dễ dàng để tự làm sốt tartar từ đầu chỉ với vài nguyên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartar (n): cũng cách viết ngắn gọn của "tartar sauce", nhưng thường ít dùng hơn.
  • Sauce tartare (n): cách viết tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong ẩm thực cao cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Remoulade: một loại sốt tương tự, nhưng thường thêm tạt (mustard) ớt bột (paprika).
  • Sốt chấm hải sản: tên gọi chung cho các loại sốt dùng kèm hải sản, nhưng không đặc trưng như sốt tartar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "tartar sauce". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Dollop with tartar sauce: phủ một lớp sốt tartar lên. - She dolloped the tartar sauce generously on her fish. ( ấy phủ một lớp sốt tartar dày lên của mình.)

  • Dip into tartar sauce: nhúng vào sốt tartar.
    • He dipped his fries into the tartar sauce. (Anh ấy nhúng khoai tây chiên vào sốt tartar.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the tartar sauce": (thành ngữ không chính thức) chỉ tình huống rắc rối, khó khăn (tương tự "to be in a pickle").
    • After missing the deadline, he found himself in the tartar sauce with his boss. (Sau khi trễ hạn, anh ấy thấy mình gặp rắc rối với sếp.)

Từ gần giống